Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 391 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 7,1 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 5,7 g 20%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,85 mg 6%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 46 µg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 56 mg 4%
  • Sắt 5,5 mg 31%
  • Magiê 160 mg 38%
  • Phốt pho 537 mg 43%
  • Kali 457 mg 10%
  • Kẽm 4,1 mg 37%
  • Đồng 0,6 mg 67%
  • Mangan 4,6 mg 200%
  • Selen 11 µg 20%
  • Iốt 20 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39113 g64 g7,1 g
50 g50 g1966,3 g32 g3,5 g
150 g150 g58719 g96 g11 g
200 g200 g78225 g128 g14 g
250 g250 g97832 g160 g18 g

Câu hỏi về Flour, oat flour

100 g Flour, oat flour có bao nhiêu calo?

100 g Flour, oat flour có 391 kcal, gồm 13 g đạm, 64 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

50 g Flour, oat flour có bao nhiêu calo?

50 g Flour, oat flour có 196 kcal, gồm 6,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Flour, oat flour có bao nhiêu calo?

150 g Flour, oat flour có 587 kcal, gồm 19 g đạm, 96 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Flour, oat flour có bao nhiêu calo?

200 g Flour, oat flour có 782 kcal, gồm 25 g đạm, 128 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Flour, oat flour có bao nhiêu calo?

250 g Flour, oat flour có 978 kcal, gồm 32 g đạm, 160 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30190 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ