Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 366 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 74 g 27%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,5 g 12%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 4,9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,36 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Vitamin K 1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 17,9 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18,9 mg 1%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 28,9 mg 7%
  • Phốt pho 115 mg 9%
  • Kali 154 mg 3%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,59 mg 26%
  • Selen 9,9 µg 18%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36612 g74 g1,6 g
50 g50 g1835,8 g37 g0,8 g
150 g150 g54917 g110 g2,3 g
200 g200 g73223 g147 g3,1 g
250 g250 g91529 g184 g3,9 g

Câu hỏi về Flour, breadcrumbs

100 g Flour, breadcrumbs có bao nhiêu calo?

100 g Flour, breadcrumbs có 366 kcal, gồm 12 g đạm, 74 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Flour, breadcrumbs có bao nhiêu calo?

50 g Flour, breadcrumbs có 183 kcal, gồm 5,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Flour, breadcrumbs có bao nhiêu calo?

150 g Flour, breadcrumbs có 549 kcal, gồm 17 g đạm, 110 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Flour, breadcrumbs có bao nhiêu calo?

200 g Flour, breadcrumbs có 732 kcal, gồm 23 g đạm, 147 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Flour, breadcrumbs có bao nhiêu calo?

250 g Flour, breadcrumbs có 915 kcal, gồm 29 g đạm, 184 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 126 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ