Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 273 kcal —
  • Chất đạm 9,3 g 19%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 439 mg 19%
  • Cholesterol 2,1 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 0,25 mg 0%
  • Vitamin D 0,32 µg 2%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Vitamin K 0,81 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,82 mg 5%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 22,6 µg 6%
  • Vitamin B12 0,11 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 53,9 mg 4%
  • Sắt 0,68 mg 4%
  • Magiê 24,6 mg 6%
  • Phốt pho 115 mg 9%
  • Kali 166 mg 4%
  • Kẽm 0,75 mg 7%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,42 mg 18%
  • Selen 5,3 µg 10%
  • Iốt 39,2 µg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2739,3 g53 g1,6 g
50 g50 g1374,6 g27 g0,8 g
150 g150 g41014 g80 g2,4 g
200 g200 g54619 g107 g3,2 g
250 g250 g68323 g133 g4 g

Câu hỏi về White bread, french bread, low-fat milk, wheat flour

100 g White bread, french bread, low-fat milk, wheat flour có bao nhiêu calo?

100 g White bread, french bread, low-fat milk, wheat flour có 273 kcal, gồm 9,3 g đạm, 53 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g White bread, french bread, low-fat milk, wheat flour có bao nhiêu calo?

50 g White bread, french bread, low-fat milk, wheat flour có 137 kcal, gồm 4,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g White bread, french bread, low-fat milk, wheat flour có bao nhiêu calo?

150 g White bread, french bread, low-fat milk, wheat flour có 410 kcal, gồm 14 g đạm, 80 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g White bread, french bread, low-fat milk, wheat flour có bao nhiêu calo?

200 g White bread, french bread, low-fat milk, wheat flour có 546 kcal, gồm 19 g đạm, 107 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g White bread, french bread, low-fat milk, wheat flour có bao nhiêu calo?

250 g White bread, french bread, low-fat milk, wheat flour có 683 kcal, gồm 23 g đạm, 133 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ