Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 309 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 8,2 g 10%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 11 g —
  • Natri 166 mg 7%
  • Cholesterol 36,6 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 67,1 µg 7%
  • Vitamin C 0,2 mg 0%
  • Vitamin D 0,42 µg 2%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,83 mg 5%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 36,2 µg 9%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 47,5 mg 4%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 109 mg 9%
  • Kali 147 mg 3%
  • Kẽm 0,74 mg 7%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 8 µg 15%
  • Iốt 18,7 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3098,1 g49 g8,2 g
50 g50 g1554 g25 g4,1 g
150 g150 g46412 g74 g12 g
200 g200 g61816 g99 g16 g
250 g250 g77320 g123 g21 g

Câu hỏi về Bun, low-fat milk, butter

100 g Bun, low-fat milk, butter có bao nhiêu calo?

100 g Bun, low-fat milk, butter có 309 kcal, gồm 8,1 g đạm, 49 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g Bun, low-fat milk, butter có bao nhiêu calo?

50 g Bun, low-fat milk, butter có 155 kcal, gồm 4 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Bun, low-fat milk, butter có bao nhiêu calo?

150 g Bun, low-fat milk, butter có 464 kcal, gồm 12 g đạm, 74 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Bun, low-fat milk, butter có bao nhiêu calo?

200 g Bun, low-fat milk, butter có 618 kcal, gồm 16 g đạm, 99 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Bun, low-fat milk, butter có bao nhiêu calo?

250 g Bun, low-fat milk, butter có 773 kcal, gồm 20 g đạm, 123 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ