Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 363 kcal —
  • Chất đạm 7,3 g 14%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 10 g 50%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 5,7 g —
  • Natri 176 mg 8%
  • Cholesterol 43,5 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 200 µg 22%
  • Vitamin C 0,25 mg 0%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Vitamin K 9,6 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,99 mg 6%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 53,6 µg 13%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 43,6 mg 3%
  • Sắt 0,63 mg 4%
  • Magiê 17,9 mg 4%
  • Phốt pho 104 mg 8%
  • Kali 143 mg 3%
  • Kẽm 0,74 mg 7%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,28 mg 12%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 13,9 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3637,3 g38 g20 g
50 g50 g1823,6 g19 g10 g
150 g150 g54511 g57 g30 g
200 g200 g72615 g75 g40 g
250 g250 g90818 g94 g50 g

Câu hỏi về Danish pastry, low-fat milk, 20% fat

100 g Danish pastry, low-fat milk, 20% fat có bao nhiêu calo?

100 g Danish pastry, low-fat milk, 20% fat có 363 kcal, gồm 7,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Danish pastry, low-fat milk, 20% fat có bao nhiêu calo?

50 g Danish pastry, low-fat milk, 20% fat có 182 kcal, gồm 3,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Danish pastry, low-fat milk, 20% fat có bao nhiêu calo?

150 g Danish pastry, low-fat milk, 20% fat có 545 kcal, gồm 11 g đạm, 57 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Danish pastry, low-fat milk, 20% fat có bao nhiêu calo?

200 g Danish pastry, low-fat milk, 20% fat có 726 kcal, gồm 15 g đạm, 75 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Danish pastry, low-fat milk, 20% fat có bao nhiêu calo?

250 g Danish pastry, low-fat milk, 20% fat có 908 kcal, gồm 18 g đạm, 94 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ