Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 328 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 10 g —
  • Natri 139 mg 6%
  • Cholesterol 21,8 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16,1 µg 2%
  • Vitamin C 0,19 mg 0%
  • Vitamin D 0,37 µg 2%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 6,9 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,79 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 34,4 µg 9%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 44,7 mg 3%
  • Sắt 0,63 mg 4%
  • Magiê 19,1 mg 5%
  • Phốt pho 102 mg 8%
  • Kali 141 mg 3%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,31 mg 13%
  • Selen 7,6 µg 14%
  • Iốt 17,6 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3287,6 g47 g12 g
50 g50 g1643,8 g23 g5,8 g
150 g150 g49211 g70 g18 g
200 g200 g65615 g94 g23 g
250 g250 g82019 g117 g29 g

Câu hỏi về Bun, high-fat, low-fat milk, bakery

100 g Bun, high-fat, low-fat milk, bakery có bao nhiêu calo?

100 g Bun, high-fat, low-fat milk, bakery có 328 kcal, gồm 7,6 g đạm, 47 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Bun, high-fat, low-fat milk, bakery có bao nhiêu calo?

50 g Bun, high-fat, low-fat milk, bakery có 164 kcal, gồm 3,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

150 g Bun, high-fat, low-fat milk, bakery có bao nhiêu calo?

150 g Bun, high-fat, low-fat milk, bakery có 492 kcal, gồm 11 g đạm, 70 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Bun, high-fat, low-fat milk, bakery có bao nhiêu calo?

200 g Bun, high-fat, low-fat milk, bakery có 656 kcal, gồm 15 g đạm, 94 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Bun, high-fat, low-fat milk, bakery có bao nhiêu calo?

250 g Bun, high-fat, low-fat milk, bakery có 820 kcal, gồm 19 g đạm, 117 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11124 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ