Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 356 kcal —
  • Chất đạm 9,3 g 19%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 35 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Magiê 115 mg 27%
  • Phốt pho 376 mg 30%
  • Kali 443 mg 9%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,55 mg 61%
  • Mangan 1,2 mg 52%
  • Selen 5,3 µg 10%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3569,3 g69 g2,5 g
50 g50 g1784,6 g35 g1,2 g
150 g150 g53414 g104 g3,7 g
200 g200 g71219 g139 g4,9 g
250 g250 g89023 g173 g6,1 g

Câu hỏi về Flour, barley, whole grain barley flour

100 g Flour, barley, whole grain barley flour có bao nhiêu calo?

100 g Flour, barley, whole grain barley flour có 356 kcal, gồm 9,3 g đạm, 69 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Flour, barley, whole grain barley flour có bao nhiêu calo?

50 g Flour, barley, whole grain barley flour có 178 kcal, gồm 4,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Flour, barley, whole grain barley flour có bao nhiêu calo?

150 g Flour, barley, whole grain barley flour có 534 kcal, gồm 14 g đạm, 104 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

200 g Flour, barley, whole grain barley flour có bao nhiêu calo?

200 g Flour, barley, whole grain barley flour có 712 kcal, gồm 19 g đạm, 139 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

250 g Flour, barley, whole grain barley flour có bao nhiêu calo?

250 g Flour, barley, whole grain barley flour có 890 kcal, gồm 23 g đạm, 173 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34248 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ