Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 327 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 7,6 g 27%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 35 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 4,5 mg 25%
  • Magiê 89 mg 21%
  • Phốt pho 300 mg 24%
  • Kali 360 mg 8%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,56 mg 62%
  • Mangan 1,6 mg 70%
  • Selen 8,6 µg 16%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3278,3 g64 g2 g
50 g50 g1644,1 g32 g1 g
150 g150 g49112 g97 g3 g
200 g200 g65417 g129 g4 g
250 g250 g81821 g161 g5 g

Câu hỏi về Flour, barley flour

100 g Flour, barley flour có bao nhiêu calo?

100 g Flour, barley flour có 327 kcal, gồm 8,3 g đạm, 64 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Flour, barley flour có bao nhiêu calo?

50 g Flour, barley flour có 164 kcal, gồm 4,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Flour, barley flour có bao nhiêu calo?

150 g Flour, barley flour có 491 kcal, gồm 12 g đạm, 97 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Flour, barley flour có bao nhiêu calo?

200 g Flour, barley flour có 654 kcal, gồm 17 g đạm, 129 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Flour, barley flour có bao nhiêu calo?

250 g Flour, barley flour có 818 kcal, gồm 21 g đạm, 161 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ