Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Crispbread, wasa oat, oat and wheat flour, oat flakes
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 359 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 5,1 g 18%
- Đường 1 g —
- Natri 487 mg 21%
- Cholesterol 0,02 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,15 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 0,88 mg 6%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 36,8 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 40,9 mg 3%
- Sắt 3,5 mg 19%
- Magiê 104 mg 25%
- Phốt pho 350 mg 28%
- Kali 334 mg 7%
- Kẽm 2,7 mg 25%
- Đồng 0,41 mg 46%
- Mangan 2,9 mg 126%
- Selen 9,4 µg 17%
- Iốt 15,4 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 359 | 12 g | 64 g | 5,2 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 6 g | 32 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 539 | 18 g | 96 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 718 | 24 g | 128 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 898 | 30 g | 160 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Crispbread wheat 7% fibre450 kcal / 100 g
- Finn crisp oat crispbread oululainen fazer378 kcal / 100 g
- Crispbread wholemeal 8% fibre411 kcal / 100 g
- Toast oats toast oat flour oat flakes255 kcal / 100 g
- Toast oats toast fazer kaurapaahto272 kcal / 100 g
- Multigrain bread oat bread wheat flour oat flakes fazer258 kcal / 100 g
- Multigrain bread oat bread jälkiuunikauraleipä vaasan289 kcal / 100 g
- Oat biscuit lacy oatmeal cookies contains wheat471 kcal / 100 g
- Oats rolled oat flakes382 kcal / 100 g
- White bread wheat toast oululainen reilu vehnäviipaleet fazer269 kcal / 100 g
Câu hỏi về Crispbread, wasa oat, oat and wheat flour, oat flakes
100 g Crispbread, wasa oat, oat and wheat flour, oat flakes có bao nhiêu calo?
100 g Crispbread, wasa oat, oat and wheat flour, oat flakes có 359 kcal, gồm 12 g đạm, 64 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
50 g Crispbread, wasa oat, oat and wheat flour, oat flakes có bao nhiêu calo?
50 g Crispbread, wasa oat, oat and wheat flour, oat flakes có 180 kcal, gồm 6 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Crispbread, wasa oat, oat and wheat flour, oat flakes có bao nhiêu calo?
150 g Crispbread, wasa oat, oat and wheat flour, oat flakes có 539 kcal, gồm 18 g đạm, 96 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
200 g Crispbread, wasa oat, oat and wheat flour, oat flakes có bao nhiêu calo?
200 g Crispbread, wasa oat, oat and wheat flour, oat flakes có 718 kcal, gồm 24 g đạm, 128 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Crispbread, wasa oat, oat and wheat flour, oat flakes có bao nhiêu calo?
250 g Crispbread, wasa oat, oat and wheat flour, oat flakes có 898 kcal, gồm 30 g đạm, 160 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32984 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ