Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 471 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 12 g 59%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 40 g —
  • Natri 116 mg 5%
  • Cholesterol 31,4 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 124 µg 14%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,06 µg 0%
  • Vitamin E 0,98 mg 7%
  • Vitamin K 6,9 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 12,5 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21,2 mg 2%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 48,3 mg 11%
  • Phốt pho 166 mg 13%
  • Kali 147 mg 3%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 1,4 mg 60%
  • Selen 4,6 µg 8%
  • Iốt 9,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4715,2 g63 g21 g
50 g50 g2362,6 g31 g11 g
150 g150 g7077,8 g94 g32 g
200 g200 g94210 g125 g43 g
250 g250 g117813 g156 g53 g

Câu hỏi về Oat biscuit, lacy oatmeal cookies, contains wheat

100 g Oat biscuit, lacy oatmeal cookies, contains wheat có bao nhiêu calo?

100 g Oat biscuit, lacy oatmeal cookies, contains wheat có 471 kcal, gồm 5,2 g đạm, 63 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Oat biscuit, lacy oatmeal cookies, contains wheat có bao nhiêu calo?

50 g Oat biscuit, lacy oatmeal cookies, contains wheat có 236 kcal, gồm 2,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Oat biscuit, lacy oatmeal cookies, contains wheat có bao nhiêu calo?

150 g Oat biscuit, lacy oatmeal cookies, contains wheat có 707 kcal, gồm 7,8 g đạm, 94 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Oat biscuit, lacy oatmeal cookies, contains wheat có bao nhiêu calo?

200 g Oat biscuit, lacy oatmeal cookies, contains wheat có 942 kcal, gồm 10 g đạm, 125 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Oat biscuit, lacy oatmeal cookies, contains wheat có bao nhiêu calo?

250 g Oat biscuit, lacy oatmeal cookies, contains wheat có 1178 kcal, gồm 13 g đạm, 156 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1524 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ