Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 477 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 22 g 29%
  • Chất béo bão hòa 8,7 g 44%
  • Chất xơ 3,5 g 12%
  • Đường 23 g —
  • Natri 40,5 mg 2%
  • Cholesterol 22,1 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 77,8 µg 9%
  • Vitamin C 0,05 mg 0%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 2,2 mg 15%
  • Vitamin K 15,1 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 14,1 µg 4%
  • Vitamin B12 0,02 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 25,4 mg 2%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 47,5 mg 11%
  • Phốt pho 158 mg 13%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 1,2 mg 54%
  • Selen 4,9 µg 9%
  • Iốt 11,9 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4777 g60 g23 g
50 g50 g2393,5 g30 g11 g
150 g150 g71611 g89 g34 g
200 g200 g95414 g119 g45 g
250 g250 g119318 g149 g56 g

Câu hỏi về Digestive biscuit, oat and graham flour

100 g Digestive biscuit, oat and graham flour có bao nhiêu calo?

100 g Digestive biscuit, oat and graham flour có 477 kcal, gồm 7 g đạm, 60 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Digestive biscuit, oat and graham flour có bao nhiêu calo?

50 g Digestive biscuit, oat and graham flour có 239 kcal, gồm 3,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Digestive biscuit, oat and graham flour có bao nhiêu calo?

150 g Digestive biscuit, oat and graham flour có 716 kcal, gồm 11 g đạm, 89 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Digestive biscuit, oat and graham flour có bao nhiêu calo?

200 g Digestive biscuit, oat and graham flour có 954 kcal, gồm 14 g đạm, 119 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Digestive biscuit, oat and graham flour có bao nhiêu calo?

250 g Digestive biscuit, oat and graham flour có 1193 kcal, gồm 18 g đạm, 149 g carbohydrate và 56 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32992 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ