Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 461 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 5,7 g 28%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 27 g —
  • Natri 404 mg 18%
  • Cholesterol 0,61 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,08 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,5 mg 17%
  • Vitamin K 16,4 µg 14%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,43 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 12,2 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 44,2 mg 11%
  • Phốt pho 148 mg 12%
  • Kali 145 mg 3%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 1,2 mg 51%
  • Selen 5,7 µg 10%
  • Iốt 8,9 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4616,4 g62 g20 g
50 g50 g2313,2 g31 g10 g
150 g150 g6929,6 g93 g30 g
200 g200 g92213 g124 g40 g
250 g250 g115316 g155 g50 g

Câu hỏi về Oat biscuit, industrial

100 g Oat biscuit, industrial có bao nhiêu calo?

100 g Oat biscuit, industrial có 461 kcal, gồm 6,4 g đạm, 62 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Oat biscuit, industrial có bao nhiêu calo?

50 g Oat biscuit, industrial có 231 kcal, gồm 3,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Oat biscuit, industrial có bao nhiêu calo?

150 g Oat biscuit, industrial có 692 kcal, gồm 9,6 g đạm, 93 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Oat biscuit, industrial có bao nhiêu calo?

200 g Oat biscuit, industrial có 922 kcal, gồm 13 g đạm, 124 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Oat biscuit, industrial có bao nhiêu calo?

250 g Oat biscuit, industrial có 1153 kcal, gồm 16 g đạm, 155 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29760 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ