Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 489 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 23 g —
  • Natri 500 mg 22%
  • Cholesterol 1,3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,45 µg 0%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,5 mg 30%
  • Vitamin K 34 µg 28%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,47 mg 3%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 15,8 µg 4%
  • Vitamin B12 0,06 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 46,1 mg 4%
  • Sắt 2,1 mg 11%
  • Magiê 64,2 mg 15%
  • Phốt pho 221 mg 18%
  • Kali 244 mg 5%
  • Kẽm 1,6 mg 14%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 1,7 mg 73%
  • Selen 6,2 µg 11%
  • Iốt 12 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4897,8 g56 g25 g
50 g50 g2453,9 g28 g13 g
150 g150 g73412 g84 g38 g
200 g200 g97816 g112 g50 g
250 g250 g122319 g140 g63 g

Câu hỏi về Oat biscuit, jyväshyvä luonnonhyvät, rapeseed oil-based

100 g Oat biscuit, jyväshyvä luonnonhyvät, rapeseed oil-based có bao nhiêu calo?

100 g Oat biscuit, jyväshyvä luonnonhyvät, rapeseed oil-based có 489 kcal, gồm 7,8 g đạm, 56 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Oat biscuit, jyväshyvä luonnonhyvät, rapeseed oil-based có bao nhiêu calo?

50 g Oat biscuit, jyväshyvä luonnonhyvät, rapeseed oil-based có 245 kcal, gồm 3,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Oat biscuit, jyväshyvä luonnonhyvät, rapeseed oil-based có bao nhiêu calo?

150 g Oat biscuit, jyväshyvä luonnonhyvät, rapeseed oil-based có 734 kcal, gồm 12 g đạm, 84 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Oat biscuit, jyväshyvä luonnonhyvät, rapeseed oil-based có bao nhiêu calo?

200 g Oat biscuit, jyväshyvä luonnonhyvät, rapeseed oil-based có 978 kcal, gồm 16 g đạm, 112 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Oat biscuit, jyväshyvä luonnonhyvät, rapeseed oil-based có bao nhiêu calo?

250 g Oat biscuit, jyväshyvä luonnonhyvät, rapeseed oil-based có 1223 kcal, gồm 19 g đạm, 140 g carbohydrate và 63 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31615 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ