Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 483 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 10 g 52%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 37 g —
  • Natri 210 mg 9%
  • Cholesterol 4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,6 µg 1%
  • Vitamin C 0,21 mg 0%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 10%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,38 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 8,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 44,8 mg 3%
  • Sắt 0,96 mg 5%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 102 mg 8%
  • Kali 139 mg 3%
  • Kẽm 0,72 mg 7%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,59 mg 26%
  • Selen 4,2 µg 8%
  • Iốt 10,4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4835,7 g64 g22 g
50 g50 g2422,8 g32 g11 g
150 g150 g7258,5 g97 g33 g
200 g200 g96611 g129 g44 g
250 g250 g120814 g161 g55 g

Câu hỏi về Oat and vanillla biscuit, jyväshyvä, lu

100 g Oat and vanillla biscuit, jyväshyvä, lu có bao nhiêu calo?

100 g Oat and vanillla biscuit, jyväshyvä, lu có 483 kcal, gồm 5,7 g đạm, 64 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Oat and vanillla biscuit, jyväshyvä, lu có bao nhiêu calo?

50 g Oat and vanillla biscuit, jyväshyvä, lu có 242 kcal, gồm 2,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Oat and vanillla biscuit, jyväshyvä, lu có bao nhiêu calo?

150 g Oat and vanillla biscuit, jyväshyvä, lu có 725 kcal, gồm 8,5 g đạm, 97 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Oat and vanillla biscuit, jyväshyvä, lu có bao nhiêu calo?

200 g Oat and vanillla biscuit, jyväshyvä, lu có 966 kcal, gồm 11 g đạm, 129 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Oat and vanillla biscuit, jyväshyvä, lu có bao nhiêu calo?

250 g Oat and vanillla biscuit, jyväshyvä, lu có 1208 kcal, gồm 14 g đạm, 161 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32532 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ