Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Biscuit, jyväshyvä cracotte, sesame seeds
Calo và thông tin dinh dưỡng
402
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb62 g
Chất béo9,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 402 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 62 g 23%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 7,1 g 25%
- Đường 3,7 g —
- Natri 540 mg 23%
- Cholesterol 0,12 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,58 µg 0%
- Vitamin C 0,07 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,91 mg 6%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 31,3 µg 8%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 140 mg 11%
- Sắt 3,7 mg 21%
- Magiê 96,1 mg 23%
- Phốt pho 333 mg 27%
- Kali 420 mg 9%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,36 mg 40%
- Mangan 2,1 mg 90%
- Selen 11,8 µg 21%
- Iốt 7,3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 402 | 12 g | 62 g | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 201 | 6 g | 31 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 603 | 18 g | 93 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 804 | 24 g | 124 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 1005 | 30 g | 155 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Biscuit jyväshyvä cracotte whole wheat402 kcal / 100 g
- Oat and vanillla biscuit jyväshyvä lu483 kcal / 100 g
- Crispbread multigrain sesame seeds vaasan pieni pyöreä289 kcal / 100 g
- Biscuit elovena snack biscuit386 kcal / 100 g
- Oat biscuit jyväshyvä luonnonhyvät rapeseed oil-based489 kcal / 100 g
- Chocolate chip cookie jyväshyvä suklaapisara lu465 kcal / 100 g
- Crispbread wasa oat oat and wheat flour oat flakes359 kcal / 100 g
- Cream cracker with rye flour kantolan409 kcal / 100 g
Câu hỏi về Biscuit, jyväshyvä cracotte, sesame seeds
100 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, sesame seeds có bao nhiêu calo?
100 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, sesame seeds có 402 kcal, gồm 12 g đạm, 62 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
50 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, sesame seeds có bao nhiêu calo?
50 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, sesame seeds có 201 kcal, gồm 6 g đạm, 31 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, sesame seeds có bao nhiêu calo?
150 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, sesame seeds có 603 kcal, gồm 18 g đạm, 93 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, sesame seeds có bao nhiêu calo?
200 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, sesame seeds có 804 kcal, gồm 24 g đạm, 124 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, sesame seeds có bao nhiêu calo?
250 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, sesame seeds có 1005 kcal, gồm 30 g đạm, 155 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32548 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ