Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Biscuit, elovena, snack biscuit
Calo và thông tin dinh dưỡng
386
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,4 g
Carb52 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 386 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
- Chất xơ 8,9 g 32%
- Đường 18 g —
- Natri 406 mg 18%
- Cholesterol 0,42 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,34 µg 0%
- Vitamin C 0,63 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,7 mg 12%
- Vitamin K 11 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 13,2 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26,1 mg 2%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 58,7 mg 14%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 205 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,2 mg 23%
- Mangan 1,6 mg 70%
- Selen 5,5 µg 10%
- Iốt 8,8 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 386 | 7,4 g | 52 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 3,7 g | 26 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 579 | 11 g | 78 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 772 | 15 g | 103 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 965 | 18 g | 129 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Biscuit, elovena, snack biscuit
100 g Biscuit, elovena, snack biscuit có bao nhiêu calo?
100 g Biscuit, elovena, snack biscuit có 386 kcal, gồm 7,4 g đạm, 52 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Biscuit, elovena, snack biscuit có bao nhiêu calo?
50 g Biscuit, elovena, snack biscuit có 193 kcal, gồm 3,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Biscuit, elovena, snack biscuit có bao nhiêu calo?
150 g Biscuit, elovena, snack biscuit có 579 kcal, gồm 11 g đạm, 78 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Biscuit, elovena, snack biscuit có bao nhiêu calo?
200 g Biscuit, elovena, snack biscuit có 772 kcal, gồm 15 g đạm, 103 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Biscuit, elovena, snack biscuit có bao nhiêu calo?
250 g Biscuit, elovena, snack biscuit có 965 kcal, gồm 18 g đạm, 129 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31623 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ