Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 442 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 71 g 26%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 33 g —
  • Natri 423 mg 18%
  • Cholesterol 0,49 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,12 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 10%
  • Vitamin K 9,4 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,34 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5,4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11,6 mg 1%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 12,8 mg 3%
  • Phốt pho 46,6 mg 4%
  • Kali 63,7 mg 1%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 5,5 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4424,5 g71 g15 g
50 g50 g2212,2 g36 g7,5 g
150 g150 g6636,7 g107 g23 g
200 g200 g8849 g142 g30 g
250 g250 g110511 g178 g38 g

Câu hỏi về Biscuit for children, average

100 g Biscuit for children, average có bao nhiêu calo?

100 g Biscuit for children, average có 442 kcal, gồm 4,5 g đạm, 71 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Biscuit for children, average có bao nhiêu calo?

50 g Biscuit for children, average có 221 kcal, gồm 2,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g Biscuit for children, average có bao nhiêu calo?

150 g Biscuit for children, average có 663 kcal, gồm 6,7 g đạm, 107 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Biscuit for children, average có bao nhiêu calo?

200 g Biscuit for children, average có 884 kcal, gồm 9 g đạm, 142 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Biscuit for children, average có bao nhiêu calo?

250 g Biscuit for children, average có 1105 kcal, gồm 11 g đạm, 178 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29759 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ