Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 433 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 2,7 g 9%
  • Đường 32 g —
  • Natri 275 mg 12%
  • Cholesterol 0,74 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,53 µg 0%
  • Vitamin C 0,01 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Vitamin K 16,2 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,85 mg 5%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 9,7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13,5 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 24,8 mg 6%
  • Phốt pho 82,3 mg 7%
  • Kali 117 mg 2%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,13 mg 15%
  • Mangan 0,62 mg 27%
  • Selen 4,1 µg 8%
  • Iốt 6,8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4336,1 g69 g14 g
50 g50 g2173 g35 g6,9 g
150 g150 g6509,1 g104 g21 g
200 g200 g86612 g139 g28 g
250 g250 g108315 g173 g34 g

Câu hỏi về Biscuit for children, average of industrial products

100 g Biscuit for children, average of industrial products có bao nhiêu calo?

100 g Biscuit for children, average of industrial products có 433 kcal, gồm 6,1 g đạm, 69 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Biscuit for children, average of industrial products có bao nhiêu calo?

50 g Biscuit for children, average of industrial products có 217 kcal, gồm 3 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

150 g Biscuit for children, average of industrial products có bao nhiêu calo?

150 g Biscuit for children, average of industrial products có 650 kcal, gồm 9,1 g đạm, 104 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Biscuit for children, average of industrial products có bao nhiêu calo?

200 g Biscuit for children, average of industrial products có 866 kcal, gồm 12 g đạm, 139 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Biscuit for children, average of industrial products có bao nhiêu calo?

250 g Biscuit for children, average of industrial products có 1083 kcal, gồm 15 g đạm, 173 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31657 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ