Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Breakfast cereal, chocolate cereal, average of industrial products
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 389 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 31 g —
- Natri 314 mg 14%
- Cholesterol 0,17 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,5 µg 0%
- Vitamin C 8,5 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,41 mg 32%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 56 µg 14%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 63,2 mg 5%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 52,3 mg 12%
- Phốt pho 133 mg 11%
- Kali 255 mg 5%
- Kẽm 1,2 mg 10%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,81 mg 35%
- Selen 6,1 µg 11%
- Iốt 6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 389 | 7,5 g | 76 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 3,8 g | 38 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 584 | 11 g | 114 g | 7,3 g |
| 200 g | 200 g | 778 | 15 g | 152 g | 9,7 g |
| 250 g | 250 g | 973 | 19 g | 189 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Breakfast cereal corn flakes average of industrial products388 kcal / 100 g
- Breakfast cereal chocolate cereal405 kcal / 100 g
- Chocolate biscuit industrial461 kcal / 100 g
- Muesli crunchy average of industrial products427 kcal / 100 g
- Biscuit average of industrial products447 kcal / 100 g
- Biscuit covered with chocolate industrial480 kcal / 100 g
- Flour mixture gluten-free average of industrial products362 kcal / 100 g
- Muesli crunchy with dried berries pirkka/rainbow411 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sángkhông tăng cường, trung bình386 kcal / 100 g
Câu hỏi về Breakfast cereal, chocolate cereal, average of industrial products
100 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average of industrial products có bao nhiêu calo?
100 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average of industrial products có 389 kcal, gồm 7,5 g đạm, 76 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average of industrial products có bao nhiêu calo?
50 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average of industrial products có 195 kcal, gồm 3,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average of industrial products có bao nhiêu calo?
150 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average of industrial products có 584 kcal, gồm 11 g đạm, 114 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
200 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average of industrial products có bao nhiêu calo?
200 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average of industrial products có 778 kcal, gồm 15 g đạm, 152 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
250 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average of industrial products có bao nhiêu calo?
250 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average of industrial products có 973 kcal, gồm 19 g đạm, 189 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33616 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ