Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Biscuit covered with chocolate, industrial, average
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 480 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất béo bão hòa 11 g 56%
- Chất xơ 1,5 g 6%
- Đường 42 g —
- Natri 388 mg 17%
- Cholesterol 3,1 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40,7 µg 5%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 6,2 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 0,42 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 202 mg 16%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 36,7 mg 9%
- Phốt pho 177 mg 14%
- Kali 292 mg 6%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 4 µg 7%
- Iốt 21,9 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 480 | 7,5 g | 59 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 240 | 3,8 g | 29 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 720 | 11 g | 88 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 960 | 15 g | 118 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 1200 | 19 g | 147 g | 58 g |
Thực phẩm tương tự
- Chocolate biscuit industrial461 kcal / 100 g
- Biscuit industrial447 kcal / 100 g
- Biscuit covered with chocolate494 kcal / 100 g
- Chocolate sandwich cookie480 kcal / 100 g
- Digestive biscuit average of industrial products470 kcal / 100 g
- Oat biscuit industrial450 kcal / 100 g
- Wafer covered with chocolate517 kcal / 100 g
- Jaffa cake376 kcal / 100 g
- Brownie cookie industrial506 kcal / 100 g
- Bánh quy phủ sô-cô-la495 kcal / 100 g
Câu hỏi về Biscuit covered with chocolate, industrial, average
100 g Biscuit covered with chocolate, industrial, average có bao nhiêu calo?
100 g Biscuit covered with chocolate, industrial, average có 480 kcal, gồm 7,5 g đạm, 59 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Biscuit covered with chocolate, industrial, average có bao nhiêu calo?
50 g Biscuit covered with chocolate, industrial, average có 240 kcal, gồm 3,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Biscuit covered with chocolate, industrial, average có bao nhiêu calo?
150 g Biscuit covered with chocolate, industrial, average có 720 kcal, gồm 11 g đạm, 88 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Biscuit covered with chocolate, industrial, average có bao nhiêu calo?
200 g Biscuit covered with chocolate, industrial, average có 960 kcal, gồm 15 g đạm, 118 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Biscuit covered with chocolate, industrial, average có bao nhiêu calo?
250 g Biscuit covered with chocolate, industrial, average có 1200 kcal, gồm 19 g đạm, 147 g carbohydrate và 58 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31651 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ