Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chocolate biscuit, industrial, average
Calo và thông tin dinh dưỡng
461
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb61 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 461 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 36 g —
- Natri 262 mg 11%
- Cholesterol 12,3 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 173 µg 19%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,4 µg 7%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 11,8 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 7,1 µg 2%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 65,9 mg 5%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 24,3 mg 6%
- Phốt pho 101 mg 8%
- Kali 151 mg 3%
- Kẽm 0,67 mg 6%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 4,6 µg 8%
- Iốt 12,6 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 461 | 6,2 g | 61 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 231 | 3,1 g | 31 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 692 | 9,3 g | 92 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 922 | 12 g | 122 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 1153 | 16 g | 153 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
- Biscuit covered with chocolate industrial480 kcal / 100 g
- Biscuit industrial447 kcal / 100 g
- Oat biscuit industrial450 kcal / 100 g
- Digestive biscuit average of industrial products470 kcal / 100 g
- Chocolate sandwich cookie480 kcal / 100 g
- Brownie cookie industrial506 kcal / 100 g
- Chocolate chip cookie naturally gluten-free471 kcal / 100 g
- Breakfast cereal chocolate cereal405 kcal / 100 g
- Wafer covered with chocolate517 kcal / 100 g
- Jaffa cake376 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chocolate biscuit, industrial, average
100 g Chocolate biscuit, industrial, average có bao nhiêu calo?
100 g Chocolate biscuit, industrial, average có 461 kcal, gồm 6,2 g đạm, 61 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Chocolate biscuit, industrial, average có bao nhiêu calo?
50 g Chocolate biscuit, industrial, average có 231 kcal, gồm 3,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Chocolate biscuit, industrial, average có bao nhiêu calo?
150 g Chocolate biscuit, industrial, average có 692 kcal, gồm 9,3 g đạm, 92 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Chocolate biscuit, industrial, average có bao nhiêu calo?
200 g Chocolate biscuit, industrial, average có 922 kcal, gồm 12 g đạm, 122 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Chocolate biscuit, industrial, average có bao nhiêu calo?
250 g Chocolate biscuit, industrial, average có 1153 kcal, gồm 16 g đạm, 153 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29756 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ