Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Breakfast cereal, chocolate cereal, average
Calo và thông tin dinh dưỡng
405
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb79 g
Chất béo6,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 405 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 38 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0,14 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Vitamin K 4,8 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 9,1 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11,7 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 92 mg 7%
- Kali 278 mg 6%
- Kẽm 0,88 mg 8%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,31 mg 13%
- Selen 6,2 µg 11%
- Iốt 5,1 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 405 | 5,6 g | 79 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 203 | 2,8 g | 40 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 608 | 8,5 g | 119 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 810 | 11 g | 159 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 1013 | 14 g | 198 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Breakfast cereal chocolate cereal average of industrial products389 kcal / 100 g
- Chocolate521 kcal / 100 g
- Breakfast cereal corn flakes average of industrial products388 kcal / 100 g
- Breakfast cereal chocolate cereal pirkka372 kcal / 100 g
- Chocolate sandwich cookie480 kcal / 100 g
- Biscuit for children442 kcal / 100 g
- Biscuit covered with chocolate industrial480 kcal / 100 g
Câu hỏi về Breakfast cereal, chocolate cereal, average
100 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average có bao nhiêu calo?
100 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average có 405 kcal, gồm 5,6 g đạm, 79 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average có bao nhiêu calo?
50 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average có 203 kcal, gồm 2,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average có bao nhiêu calo?
150 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average có 608 kcal, gồm 8,5 g đạm, 119 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
200 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average có bao nhiêu calo?
200 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average có 810 kcal, gồm 11 g đạm, 159 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average có bao nhiêu calo?
250 g Breakfast cereal, chocolate cereal, average có 1013 kcal, gồm 14 g đạm, 198 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29780 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ