Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 372 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 28 g —
  • Natri 389 mg 17%
  • Cholesterol 0,03 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,24 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Vitamin K 0,9 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,65 mg 4%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 12,2 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13,3 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 77,9 mg 6%
  • Kali 172 mg 4%
  • Kẽm 0,68 mg 6%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,4 mg 17%
  • Selen 5,4 µg 10%
  • Iốt 8,2 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3728,1 g75 g3,1 g
50 g50 g1864,1 g38 g1,5 g
150 g150 g55812 g113 g4,6 g
200 g200 g74416 g151 g6,2 g
250 g250 g93020 g188 g7,7 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, chocolate cereal, pirkka

100 g Breakfast cereal, chocolate cereal, pirkka có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, chocolate cereal, pirkka có 372 kcal, gồm 8,1 g đạm, 75 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, chocolate cereal, pirkka có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, chocolate cereal, pirkka có 186 kcal, gồm 4,1 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, chocolate cereal, pirkka có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, chocolate cereal, pirkka có 558 kcal, gồm 12 g đạm, 113 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, chocolate cereal, pirkka có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, chocolate cereal, pirkka có 744 kcal, gồm 16 g đạm, 151 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, chocolate cereal, pirkka có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, chocolate cereal, pirkka có 930 kcal, gồm 20 g đạm, 188 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32445 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ