Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 366 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 65 g 24%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 8,1 g 29%
  • Đường 21 g —
  • Natri 680 mg 30%
  • Cholesterol 0,08 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,26 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,75 mg 5%
  • Vitamin K 2,5 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 33,9 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 30,5 mg 2%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Magiê 106 mg 25%
  • Phốt pho 274 mg 22%
  • Kali 409 mg 9%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 0,37 mg 41%
  • Mangan 2,3 mg 98%
  • Selen 5,7 µg 10%
  • Iốt 4,8 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3669,9 g65 g5,3 g
50 g50 g1835 g32 g2,7 g
150 g150 g54915 g97 g8 g
200 g200 g73220 g130 g11 g
250 g250 g91525 g162 g13 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, chocolate cereal, weetabix minis

100 g Breakfast cereal, chocolate cereal, weetabix minis có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, chocolate cereal, weetabix minis có 366 kcal, gồm 9,9 g đạm, 65 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, chocolate cereal, weetabix minis có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, chocolate cereal, weetabix minis có 183 kcal, gồm 5 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, chocolate cereal, weetabix minis có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, chocolate cereal, weetabix minis có 549 kcal, gồm 15 g đạm, 97 g carbohydrate và 8 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, chocolate cereal, weetabix minis có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, chocolate cereal, weetabix minis có 732 kcal, gồm 20 g đạm, 130 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, chocolate cereal, weetabix minis có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, chocolate cereal, weetabix minis có 915 kcal, gồm 25 g đạm, 162 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32077 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ