Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 368 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 7,6 g 10%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 7,4 g 27%
  • Đường 13 g —
  • Natri 38 mg 2%
  • Cholesterol 0,27 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0,12 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 10 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 46,3 µg 12%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 24,2 mg 2%
  • Sắt 3,7 mg 21%
  • Magiê 87,7 mg 21%
  • Phốt pho 262 mg 21%
  • Kali 324 mg 7%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,35 mg 39%
  • Mangan 2,5 mg 107%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 17,7 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3688,5 g61 g7,6 g
50 g50 g1844,3 g31 g3,8 g
150 g150 g55213 g92 g12 g
200 g200 g73617 g122 g15 g
250 g250 g92021 g153 g19 g

Câu hỏi về Muesli, cereal

100 g Muesli, cereal có bao nhiêu calo?

100 g Muesli, cereal có 368 kcal, gồm 8,5 g đạm, 61 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

50 g Muesli, cereal có bao nhiêu calo?

50 g Muesli, cereal có 184 kcal, gồm 4,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Muesli, cereal có bao nhiêu calo?

150 g Muesli, cereal có 552 kcal, gồm 13 g đạm, 92 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Muesli, cereal có bao nhiêu calo?

200 g Muesli, cereal có 736 kcal, gồm 17 g đạm, 122 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Muesli, cereal có bao nhiêu calo?

250 g Muesli, cereal có 920 kcal, gồm 21 g đạm, 153 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29784 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ