Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 37,4 mg 2%
  • Cholesterol 7,5 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19,8 µg 2%
  • Vitamin C 0,95 mg 1%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,42 mg 3%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 53,1 mg 13%
  • Phốt pho 184 mg 15%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,57 mg 25%
  • Selen 5,5 µg 10%
  • Iốt 14,4 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1185,4 g8,2 g6,7 g
50 g50 g592,7 g4,1 g3,4 g
150 g150 g1778 g12 g10 g
200 g200 g23611 g17 g13 g
250 g250 g29513 g21 g17 g

Câu hỏi về Raw porridge, yoghurt

100 g Raw porridge, yoghurt có bao nhiêu calo?

100 g Raw porridge, yoghurt có 118 kcal, gồm 5,4 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Raw porridge, yoghurt có bao nhiêu calo?

50 g Raw porridge, yoghurt có 59 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Raw porridge, yoghurt có bao nhiêu calo?

150 g Raw porridge, yoghurt có 177 kcal, gồm 8 g đạm, 12 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Raw porridge, yoghurt có bao nhiêu calo?

200 g Raw porridge, yoghurt có 236 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Raw porridge, yoghurt có bao nhiêu calo?

250 g Raw porridge, yoghurt có 295 kcal, gồm 13 g đạm, 21 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34508 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ