Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Raw porridge, buckwheat, yoghurt
Calo và thông tin dinh dưỡng
114
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,3 g
Carb8,3 g
Chất béo6,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 4,4 g —
- Natri 37,4 mg 2%
- Cholesterol 7,5 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19,8 µg 2%
- Vitamin C 0,95 mg 1%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 1,9 mg 13%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,53 mg 3%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 11,4 µg 3%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 55,1 mg 13%
- Phốt pho 176 mg 14%
- Kali 232 mg 5%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,43 mg 19%
- Selen 5,2 µg 9%
- Iốt 13,6 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 5,3 g | 8,3 g | 6,4 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 2,6 g | 4,1 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 7,9 g | 12 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 11 g | 17 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 13 g | 21 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Raw porridge, buckwheat, yoghurt
100 g Raw porridge, buckwheat, yoghurt có bao nhiêu calo?
100 g Raw porridge, buckwheat, yoghurt có 114 kcal, gồm 5,3 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
50 g Raw porridge, buckwheat, yoghurt có bao nhiêu calo?
50 g Raw porridge, buckwheat, yoghurt có 57 kcal, gồm 2,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Raw porridge, buckwheat, yoghurt có bao nhiêu calo?
150 g Raw porridge, buckwheat, yoghurt có 171 kcal, gồm 7,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
200 g Raw porridge, buckwheat, yoghurt có bao nhiêu calo?
200 g Raw porridge, buckwheat, yoghurt có 228 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Raw porridge, buckwheat, yoghurt có bao nhiêu calo?
250 g Raw porridge, buckwheat, yoghurt có 285 kcal, gồm 13 g đạm, 21 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34690 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ