Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cake, raw raspberry cake
Calo và thông tin dinh dưỡng
404
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,3 g
Carb19 g
Chất béo33 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 404 kcal —
- Chất đạm 6,3 g 13%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 33 g 42%
- Chất béo bão hòa 14 g 69%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 16 g —
- Natri 28,7 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5,6 µg 1%
- Vitamin C 9,7 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 6,1 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,67 mg 4%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 27,7 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 30,4 mg 2%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 84,2 mg 20%
- Phốt pho 162 mg 13%
- Kali 295 mg 6%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,72 mg 79%
- Mangan 1 mg 45%
- Selen 3,3 µg 6%
- Iốt 4,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 404 | 6,3 g | 19 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 202 | 3,2 g | 9,6 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 606 | 9,5 g | 29 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 808 | 13 g | 38 g | 66 g |
| 250 g | 250 g | 1010 | 16 g | 48 g | 83 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cake, raw raspberry cake
100 g Cake, raw raspberry cake có bao nhiêu calo?
100 g Cake, raw raspberry cake có 404 kcal, gồm 6,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Cake, raw raspberry cake có bao nhiêu calo?
50 g Cake, raw raspberry cake có 202 kcal, gồm 3,2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Cake, raw raspberry cake có bao nhiêu calo?
150 g Cake, raw raspberry cake có 606 kcal, gồm 9,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 50 g chất béo.
200 g Cake, raw raspberry cake có bao nhiêu calo?
200 g Cake, raw raspberry cake có 808 kcal, gồm 13 g đạm, 38 g carbohydrate và 66 g chất béo.
250 g Cake, raw raspberry cake có bao nhiêu calo?
250 g Cake, raw raspberry cake có 1010 kcal, gồm 16 g đạm, 48 g carbohydrate và 83 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34529 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ