Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 462 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 38 g 49%
  • Chất béo bão hòa 15 g 73%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 18 g —
  • Natri 28,8 mg 1%
  • Cholesterol 0,52 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,4 µg 1%
  • Vitamin C 3,2 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,96 mg 6%
  • Vitamin K 11 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,81 mg 5%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 20,4 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27,5 mg 2%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 102 mg 24%
  • Phốt pho 168 mg 13%
  • Kali 505 mg 11%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,57 mg 63%
  • Mangan 0,57 mg 25%
  • Selen 2,6 µg 5%
  • Iốt 4,6 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4626,5 g21 g39 g
50 g50 g2313,3 g11 g19 g
150 g150 g6939,8 g32 g58 g
200 g200 g92413 g43 g77 g
250 g250 g115516 g53 g96 g

Câu hỏi về Cake, raw chocolate cake

100 g Cake, raw chocolate cake có bao nhiêu calo?

100 g Cake, raw chocolate cake có 462 kcal, gồm 6,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 39 g chất béo.

50 g Cake, raw chocolate cake có bao nhiêu calo?

50 g Cake, raw chocolate cake có 231 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Cake, raw chocolate cake có bao nhiêu calo?

150 g Cake, raw chocolate cake có 693 kcal, gồm 9,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 58 g chất béo.

200 g Cake, raw chocolate cake có bao nhiêu calo?

200 g Cake, raw chocolate cake có 924 kcal, gồm 13 g đạm, 43 g carbohydrate và 77 g chất béo.

250 g Cake, raw chocolate cake có bao nhiêu calo?

250 g Cake, raw chocolate cake có 1155 kcal, gồm 16 g đạm, 53 g carbohydrate và 96 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34528 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ