Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 39,9 mg 2%
  • Cholesterol 6,2 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,3 µg 1%
  • Vitamin C 0,69 mg 1%
  • Vitamin D 0,97 µg 5%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 0,59 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 122 mg 9%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 28,6 mg 7%
  • Phốt pho 147 mg 12%
  • Kali 198 mg 4%
  • Kẽm 0,85 mg 8%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,53 mg 23%
  • Selen 4,2 µg 8%
  • Iốt 15,9 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g924,6 g12 g2,4 g
50 g50 g462,3 g6,1 g1,2 g
150 g150 g1386,9 g18 g3,6 g
200 g200 g1849,3 g25 g4,7 g
250 g250 g23012 g31 g5,9 g

Câu hỏi về Oat porridge, oat flakes, low-fat milk, without salt

100 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk, without salt có 92 kcal, gồm 4,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk, without salt có 46 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk, without salt có 138 kcal, gồm 6,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk, without salt có 184 kcal, gồm 9,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

250 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Oat porridge, oat flakes, low-fat milk, without salt có 230 kcal, gồm 12 g đạm, 31 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33448 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ