Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 40,6 mg 2%
  • Cholesterol 6,2 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,3 µg 1%
  • Vitamin C 0,69 mg 1%
  • Vitamin D 0,97 µg 5%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,33 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,34 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 3,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 117 mg 9%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 162 mg 3%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 4,6 µg 8%
  • Iốt 14 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g913,9 g15 g1,6 g
50 g50 g461,9 g7,3 g0,8 g
150 g150 g1375,8 g22 g2,4 g
200 g200 g1827,8 g29 g3,3 g
250 g250 g2289,7 g37 g4,1 g

Câu hỏi về Rice porridge, rice flakes, milk, without salt

100 g Rice porridge, rice flakes, milk, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Rice porridge, rice flakes, milk, without salt có 91 kcal, gồm 3,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Rice porridge, rice flakes, milk, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Rice porridge, rice flakes, milk, without salt có 46 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Rice porridge, rice flakes, milk, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Rice porridge, rice flakes, milk, without salt có 137 kcal, gồm 5,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Rice porridge, rice flakes, milk, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Rice porridge, rice flakes, milk, without salt có 182 kcal, gồm 7,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

250 g Rice porridge, rice flakes, milk, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Rice porridge, rice flakes, milk, without salt có 228 kcal, gồm 9,7 g đạm, 37 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1565 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ