Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Semolina porridge, milk, without salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
82
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb12 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 4,8 g —
- Natri 40,6 mg 2%
- Cholesterol 6,3 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11,4 µg 1%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,98 µg 5%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,44 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 6,4 µg 2%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 119 mg 9%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 13,3 mg 3%
- Phốt pho 99,4 mg 8%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 3,6 µg 7%
- Iốt 14,1 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 4,1 g | 12 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 2,1 g | 6,1 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 6,2 g | 18 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 8,3 g | 24 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 10 g | 31 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Semolina porridge whole grain semolina milk79 kcal / 100 g
- Semolina porridge milk salt80 kcal / 100 g
- Oat porridge oat flakes low-fat milk92 kcal / 100 g
- Oat porridge oat flakes fat-free milk81 kcal / 100 g
- Rice porridge rice flakes milk91 kcal / 100 g
- Mixed flake porridge milk salt81 kcal / 100 g
- Wheat porridge milk wheat flakes salt83 kcal / 100 g
- Buckwheat porridge milk salt97 kcal / 100 g
- Millet gruel milk65 kcal / 100 g
- Millet porridge milk salt86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Semolina porridge, milk, without salt
100 g Semolina porridge, milk, without salt có bao nhiêu calo?
100 g Semolina porridge, milk, without salt có 82 kcal, gồm 4,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Semolina porridge, milk, without salt có bao nhiêu calo?
50 g Semolina porridge, milk, without salt có 41 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Semolina porridge, milk, without salt có bao nhiêu calo?
150 g Semolina porridge, milk, without salt có 123 kcal, gồm 6,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Semolina porridge, milk, without salt có bao nhiêu calo?
200 g Semolina porridge, milk, without salt có 164 kcal, gồm 8,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Semolina porridge, milk, without salt có bao nhiêu calo?
250 g Semolina porridge, milk, without salt có 205 kcal, gồm 10 g đạm, 31 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1567 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ