Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Millet gruel, milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
65
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb8,1 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 8,1 g 3%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 5,4 g —
- Natri 260 mg 11%
- Cholesterol 7,1 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12,9 µg 1%
- Vitamin C 0,79 mg 1%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 134 mg 10%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 16,5 mg 4%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 175 mg 4%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 3,1 µg 6%
- Iốt 29,4 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 3,8 g | 8,1 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,9 g | 4 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 5,7 g | 12 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 7,6 g | 16 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 9,5 g | 20 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Millet porridge milk salt86 kcal / 100 g
- Millet porridge water salt44 kcal / 100 g
- Mixed flake gruel milk salt61 kcal / 100 g
- Barley gruel pearl barley milk salt68 kcal / 100 g
- Oat gruel oat flakes milk salt63 kcal / 100 g
- Semolina gruel milk salt64 kcal / 100 g
- Rice gruel rice flakes milk salt61 kcal / 100 g
- Semolina gruel whole grain semolina milk64 kcal / 100 g
- Wheat gruel milk wheat flakes salt67 kcal / 100 g
- Maize gruel milk salt68 kcal / 100 g
Câu hỏi về Millet gruel, milk
100 g Millet gruel, milk có bao nhiêu calo?
100 g Millet gruel, milk có 65 kcal, gồm 3,8 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Millet gruel, milk có bao nhiêu calo?
50 g Millet gruel, milk có 33 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Millet gruel, milk có bao nhiêu calo?
150 g Millet gruel, milk có 98 kcal, gồm 5,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Millet gruel, milk có bao nhiêu calo?
200 g Millet gruel, milk có 130 kcal, gồm 7,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Millet gruel, milk có bao nhiêu calo?
250 g Millet gruel, milk có 163 kcal, gồm 9,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ