Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,6 g —
  • Natri 245 mg 11%
  • Cholesterol 6,7 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,1 µg 1%
  • Vitamin C 0,75 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,35 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 3,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 126 mg 10%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 11,8 mg 3%
  • Phốt pho 94,8 mg 8%
  • Kali 157 mg 3%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,9 µg 5%
  • Iốt 27,6 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g683,2 g10 g1,6 g
50 g50 g341,6 g5 g0,8 g
150 g150 g1024,7 g15 g2,4 g
200 g200 g1366,3 g20 g3,2 g
250 g250 g1707,9 g25 g4 g

Câu hỏi về Maize gruel, milk, salt

100 g Maize gruel, milk, salt có bao nhiêu calo?

100 g Maize gruel, milk, salt có 68 kcal, gồm 3,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Maize gruel, milk, salt có bao nhiêu calo?

50 g Maize gruel, milk, salt có 34 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Maize gruel, milk, salt có bao nhiêu calo?

150 g Maize gruel, milk, salt có 102 kcal, gồm 4,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Maize gruel, milk, salt có bao nhiêu calo?

200 g Maize gruel, milk, salt có 136 kcal, gồm 6,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Maize gruel, milk, salt có bao nhiêu calo?

250 g Maize gruel, milk, salt có 170 kcal, gồm 7,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1548 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ