Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Maize porridge, polenta
Calo và thông tin dinh dưỡng
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb7,6 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 7,6 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,1 g —
- Natri 192 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,03 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 1,1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4,2 mg 0%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 4,5 mg 1%
- Phốt pho 9,4 mg 1%
- Kali 17,7 mg 0%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 0,9 µg 2%
- Iốt 12,3 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,9 g | 7,6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,5 g | 3,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,4 g | 11 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 1,8 g | 15 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 2,3 g | 19 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Maize porridge polenta milk salt86 kcal / 100 g
- Maize gruel milk salt68 kcal / 100 g
- Flour corn meal coarsely ground349 kcal / 100 g
- Millet porridge milk salt86 kcal / 100 g
- Semolina porridge milk salt80 kcal / 100 g
- Millet porridge water salt44 kcal / 100 g
- Potato porridge potato pearls milk salt79 kcal / 100 g
- Talkkuna porridge talkkuna powder water salt63 kcal / 100 g
- Mixed flake porridge milk salt81 kcal / 100 g
- Barley porridge barley flakes milk salt79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Maize porridge, polenta
100 g Maize porridge, polenta có bao nhiêu calo?
100 g Maize porridge, polenta có 38 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Maize porridge, polenta có bao nhiêu calo?
50 g Maize porridge, polenta có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Maize porridge, polenta có bao nhiêu calo?
150 g Maize porridge, polenta có 57 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Maize porridge, polenta có bao nhiêu calo?
200 g Maize porridge, polenta có 76 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Maize porridge, polenta có bao nhiêu calo?
250 g Maize porridge, polenta có 95 kcal, gồm 2,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30924 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ