Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 5 g —
  • Natri 241 mg 10%
  • Cholesterol 6,6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 0,73 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,37 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,22 mg 1%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 4,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,37 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 124 mg 10%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 102 mg 8%
  • Kali 172 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 3,7 µg 7%
  • Iốt 27 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g864 g13 g1,7 g
50 g50 g432 g6,4 g0,9 g
150 g150 g1296,1 g19 g2,6 g
200 g200 g1728,1 g26 g3,5 g
250 g250 g21510 g32 g4,3 g

Câu hỏi về Maize porridge, polenta, milk, salt

100 g Maize porridge, polenta, milk, salt có bao nhiêu calo?

100 g Maize porridge, polenta, milk, salt có 86 kcal, gồm 4 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Maize porridge, polenta, milk, salt có bao nhiêu calo?

50 g Maize porridge, polenta, milk, salt có 43 kcal, gồm 2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Maize porridge, polenta, milk, salt có bao nhiêu calo?

150 g Maize porridge, polenta, milk, salt có 129 kcal, gồm 6,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Maize porridge, polenta, milk, salt có bao nhiêu calo?

200 g Maize porridge, polenta, milk, salt có 172 kcal, gồm 8,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

250 g Maize porridge, polenta, milk, salt có bao nhiêu calo?

250 g Maize porridge, polenta, milk, salt có 215 kcal, gồm 10 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33585 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ