Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 349 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 70 g 26%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 7,4 g 26%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,7 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 40 mg 10%
  • Phốt pho 84 mg 7%
  • Kali 162 mg 3%
  • Kẽm 0,72 mg 7%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 7,8 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3498,5 g70 g1,7 g
50 g50 g1754,2 g35 g0,8 g
150 g150 g52413 g105 g2,5 g
200 g200 g69817 g141 g3,3 g
250 g250 g87321 g176 g4,1 g

Câu hỏi về Flour, corn meal, coarsely ground

100 g Flour, corn meal, coarsely ground có bao nhiêu calo?

100 g Flour, corn meal, coarsely ground có 349 kcal, gồm 8,5 g đạm, 70 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Flour, corn meal, coarsely ground có bao nhiêu calo?

50 g Flour, corn meal, coarsely ground có 175 kcal, gồm 4,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Flour, corn meal, coarsely ground có bao nhiêu calo?

150 g Flour, corn meal, coarsely ground có 524 kcal, gồm 13 g đạm, 105 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Flour, corn meal, coarsely ground có bao nhiêu calo?

200 g Flour, corn meal, coarsely ground có 698 kcal, gồm 17 g đạm, 141 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

250 g Flour, corn meal, coarsely ground có bao nhiêu calo?

250 g Flour, corn meal, coarsely ground có 873 kcal, gồm 21 g đạm, 176 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29822 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ