Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Maize, kernel, dried, unpopped
Calo và thông tin dinh dưỡng
354
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb55 g
Chất béo6,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 354 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 9,2 g 33%
- Đường 1 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 34,7 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 1,1 mg 65%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0,4 mg 0%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 72 mg 17%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 0,35 mg 15%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 354 | 13 g | 55 g | 6,8 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 6,3 g | 28 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 531 | 19 g | 83 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 708 | 25 g | 111 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 885 | 32 g | 139 g | 17 g |
Câu hỏi về Maize, kernel, dried, unpopped
100 g Maize, kernel, dried, unpopped có bao nhiêu calo?
100 g Maize, kernel, dried, unpopped có 354 kcal, gồm 13 g đạm, 55 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
50 g Maize, kernel, dried, unpopped có bao nhiêu calo?
50 g Maize, kernel, dried, unpopped có 177 kcal, gồm 6,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Maize, kernel, dried, unpopped có bao nhiêu calo?
150 g Maize, kernel, dried, unpopped có 531 kcal, gồm 19 g đạm, 83 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Maize, kernel, dried, unpopped có bao nhiêu calo?
200 g Maize, kernel, dried, unpopped có 708 kcal, gồm 25 g đạm, 111 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Maize, kernel, dried, unpopped có bao nhiêu calo?
250 g Maize, kernel, dried, unpopped có 885 kcal, gồm 32 g đạm, 139 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 167 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ