Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 5,1 g —
  • Natri 250 mg 11%
  • Cholesterol 6,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,3 µg 1%
  • Vitamin C 0,76 mg 1%
  • Vitamin D 1,1 µg 5%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,9 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,33 mg 2%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 5,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 130 mg 10%
  • Sắt 0,36 mg 2%
  • Magiê 26,1 mg 6%
  • Phốt pho 122 mg 10%
  • Kali 196 mg 4%
  • Kẽm 0,64 mg 6%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 3,3 µg 6%
  • Iốt 28,4 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g744,1 g9,9 g1,8 g
50 g50 g372,1 g5 g0,9 g
150 g150 g1116,2 g15 g2,6 g
200 g200 g1488,3 g20 g3,5 g
250 g250 g18510 g25 g4,4 g

Câu hỏi về Buckwheat gruel, milk, salt

100 g Buckwheat gruel, milk, salt có bao nhiêu calo?

100 g Buckwheat gruel, milk, salt có 74 kcal, gồm 4,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Buckwheat gruel, milk, salt có bao nhiêu calo?

50 g Buckwheat gruel, milk, salt có 37 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Buckwheat gruel, milk, salt có bao nhiêu calo?

150 g Buckwheat gruel, milk, salt có 111 kcal, gồm 6,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Buckwheat gruel, milk, salt có bao nhiêu calo?

200 g Buckwheat gruel, milk, salt có 148 kcal, gồm 8,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

250 g Buckwheat gruel, milk, salt có bao nhiêu calo?

250 g Buckwheat gruel, milk, salt có 185 kcal, gồm 10 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1543 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ