Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 341 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34111 g67 g2,9 g
50 g50 g1715,3 g33 g1,5 g
150 g150 g51216 g100 g4,4 g
200 g200 g68221 g133 g5,8 g
250 g250 g85326 g167 g7,3 g

Câu hỏi về Kê

100 g Kê có bao nhiêu calo?

100 g Kê có 341 kcal, gồm 11 g đạm, 67 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Kê có bao nhiêu calo?

50 g Kê có 171 kcal, gồm 5,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Kê có bao nhiêu calo?

150 g Kê có 512 kcal, gồm 16 g đạm, 100 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Kê có bao nhiêu calo?

200 g Kê có 682 kcal, gồm 21 g đạm, 133 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Kê có bao nhiêu calo?

250 g Kê có 853 kcal, gồm 26 g đạm, 167 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: mvt 05.005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ