Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Millet, cru, seco
Calo và thông tin dinh dưỡng
362
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb71 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 362 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 362 | 11 g | 71 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 5,6 g | 36 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 543 | 17 g | 107 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 724 | 22 g | 142 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 905 | 28 g | 178 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Millet, cru, seco
100 g Millet, cru, seco có bao nhiêu calo?
100 g Millet, cru, seco có 362 kcal, gồm 11 g đạm, 71 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Millet, cru, seco có bao nhiêu calo?
50 g Millet, cru, seco có 181 kcal, gồm 5,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Millet, cru, seco có bao nhiêu calo?
150 g Millet, cru, seco có 543 kcal, gồm 17 g đạm, 107 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Millet, cru, seco có bao nhiêu calo?
200 g Millet, cru, seco có 724 kcal, gồm 22 g đạm, 142 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Millet, cru, seco có bao nhiêu calo?
250 g Millet, cru, seco có 905 kcal, gồm 28 g đạm, 178 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: portfir 220026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ