Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 354 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 67 g 25%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35410 g67 g3,5 g
50 g50 g1775,1 g34 g1,8 g
150 g150 g53115 g101 g5,3 g
200 g200 g70820 g135 g7 g
250 g250 g88526 g169 g8,8 g

Câu hỏi về Millet, uncooked

100 g Millet, uncooked có bao nhiêu calo?

100 g Millet, uncooked có 354 kcal, gồm 10 g đạm, 67 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Millet, uncooked có bao nhiêu calo?

50 g Millet, uncooked có 177 kcal, gồm 5,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Millet, uncooked có bao nhiêu calo?

150 g Millet, uncooked có 531 kcal, gồm 15 g đạm, 101 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Millet, uncooked có bao nhiêu calo?

200 g Millet, uncooked có 708 kcal, gồm 20 g đạm, 135 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Millet, uncooked có bao nhiêu calo?

250 g Millet, uncooked có 885 kcal, gồm 26 g đạm, 169 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005692 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ