Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 360 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 3 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36011 g69 g3,9 g
50 g50 g1805,3 g34 g2 g
150 g150 g54016 g103 g5,9 g
200 g200 g72021 g138 g7,8 g
250 g250 g90027 g172 g9,8 g

Câu hỏi về Millet, grain peeled

100 g Millet, grain peeled có bao nhiêu calo?

100 g Millet, grain peeled có 360 kcal, gồm 11 g đạm, 69 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Millet, grain peeled có bao nhiêu calo?

50 g Millet, grain peeled có 180 kcal, gồm 5,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Millet, grain peeled có bao nhiêu calo?

150 g Millet, grain peeled có 540 kcal, gồm 16 g đạm, 103 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Millet, grain peeled có bao nhiêu calo?

200 g Millet, grain peeled có 720 kcal, gồm 21 g đạm, 138 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Millet, grain peeled có bao nhiêu calo?

250 g Millet, grain peeled có 900 kcal, gồm 27 g đạm, 172 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 422 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ