Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 354 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,66 mg 4%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 4,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 79 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 23,1 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 106 mg 25%
  • Phốt pho 266 mg 21%
  • Kali 40 mg 1%
  • Kẽm 1,6 mg 14%
  • Đồng 0,7 mg 78%
  • Selen 2,9 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35413 g77 g3,4 g
50 g50 g1776,5 g39 g1,7 g
150 g150 g53120 g116 g5,1 g
200 g200 g70826 g155 g6,8 g
250 g250 g88533 g193 g8,5 g

Câu hỏi về Ngũ cốc kê phồng

100 g Ngũ cốc kê phồng có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc kê phồng có 354 kcal, gồm 13 g đạm, 77 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Ngũ cốc kê phồng có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc kê phồng có 177 kcal, gồm 6,5 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Ngũ cốc kê phồng có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc kê phồng có 531 kcal, gồm 20 g đạm, 116 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Ngũ cốc kê phồng có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc kê phồng có 708 kcal, gồm 26 g đạm, 155 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Ngũ cốc kê phồng có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc kê phồng có 885 kcal, gồm 33 g đạm, 193 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6457 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ