Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

ngũ cốc gạo giòn

Calo và thông tin dinh dưỡng

malt-o-meal, ăn liền

346
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb86 g
Chất béo1,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 346 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 86 g 31%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 7,8 g —
  • Natri 924 mg 40%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 455 µg 51%
  • Vitamin C 18,2 mg 20%
  • Vitamin D 3 µg 15%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 1,1 mg 94%
  • Riboflavin (B2) 1,3 mg 98%
  • Niacin (B3) 15,1 mg 95%
  • Vitamin B6 1,5 mg 89%
  • Folate (B9) 1210 µg 303%
  • Vitamin B12 4,6 µg 190%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 27,3 mg 152%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 121 mg 10%
  • Kali 114 mg 2%
  • Kẽm 11,4 mg 103%
  • Đồng 0,24 mg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3466,1 g86 g1,1 g
1 khẩu phần33 g1142 g28 g0,4 g
2 khẩu phần66 g2284 g57 g0,7 g
½ khẩu phần16,5 g571 g14 g0,2 g
3 khẩu phần99 g3436 g85 g1,1 g
4 khẩu phần132 g4578 g114 g1,5 g
50 g50 g1733 g43 g0,6 g
150 g150 g5199,1 g129 g1,7 g
200 g200 g69212 g172 g2,2 g
250 g250 g86515 g215 g2,8 g

Câu hỏi về ngũ cốc gạo giòn

Một khẩu phần ngũ cốc gạo giòn thường là bao nhiêu?

Một khẩu phần thường khoảng 33 g, tương đương một bát nhỏ; cân thử một lần để biết lượng vừa với bát bạn hay dùng. Ăn khô như món ăn vặt cũng được, nhưng dễ lấy quá tay khi ăn trực tiếp từ túi.

Ăn ngũ cốc gạo giòn với sữa thế nào để vẫn giòn?

Đổ ngũ cốc vào bát trước, rồi rót sữa ngay trước khi ăn; ngâm lâu sẽ làm miếng gạo nhanh mềm. Bạn cũng có thể rắc lên sữa chua hoặc trái cây đã cắt để giữ độ giòn lâu hơn.

Ngũ cốc gạo giòn dùng làm món gì ngoài ăn với sữa?

Có thể trộn với bơ đậu phộng và mật ong rồi ép thành thanh ăn vặt, hoặc dùng làm lớp phủ giòn cho món tráng miệng. Khi làm thanh, ép hỗn hợp vào khuôn có lót giấy nến và để lạnh cho cứng trước khi cắt.

Bảo quản ngũ cốc gạo giòn thế nào để không bị ỉu?

Sau khi mở túi, kẹp kín miệng túi hoặc chuyển ngũ cốc vào hộp kín, để nơi khô ráo và tránh hơi nước trong bếp. Nếu đã bị ỉu, dàn thành lớp mỏng và làm nóng trong lò ở 120 °C khoảng 5–8 phút, rồi để nguội hẳn trước khi cất kín.

Có thể thay ngũ cốc gạo giòn bằng loại nào trong công thức làm thanh ngũ cốc?

Ngũ cốc gạo lứt giòn dùng được nếu bạn muốn miếng thanh đậm vị và nhiều chất xơ hơn; loại này có 4,7 g chất xơ mỗi 100 g, so với 0,4 g ở ngũ cốc gạo giòn. Có thể thay theo cùng khối lượng, nhưng kết cấu sẽ kém nhẹ và xốp hơn.

Ngũ cốc gạo giòn có phải làm từ gạo nổ không?

Thường là có: gạo được nấu, tạo hình rồi làm khô và rang hoặc nổ để thành miếng nhẹ, xốp, giòn. Một số công thức dùng gạo nghiền hoặc bột gạo thay vì hạt gạo nguyên.

Ngũ cốc gạo giòn có chứa gluten không?

Gạo vốn không chứa gluten, nhưng ngũ cốc thành phẩm có thể có thành phần khác hoặc bị lẫn trong quá trình sản xuất. Nếu bạn cần tránh gluten, hãy xem danh sách thành phần và thông tin dị ứng trên bao bì.

Ngũ cốc gạo giòn có nhiều sắt không?

Loại này thường được bổ sung sắt: một khẩu phần 33 g cung cấp 9 mg sắt. Lượng bổ sung giữa các sản phẩm có thể khác nhau, nên xem thành phần dinh dưỡng của đúng loại bạn mua.

Nguồn: USDA FoodData Central 172983 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ