Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì giòn ngô phồng
Calo và thông tin dinh dưỡng
387
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb84 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 387 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 84 g 30%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 0,7 g —
- Natri 144 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Niacin (B3) 0,27 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
Khoáng chất
- Sắt 0,61 mg 3%
- Magiê 39 mg 9%
- Phốt pho 106 mg 8%
- Kali 169 mg 4%
- Kẽm 0,75 mg 7%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 387 | 7 g | 84 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 3,5 g | 42 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 581 | 11 g | 125 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 774 | 14 g | 167 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 968 | 18 g | 209 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì giòn ngũ cốc phồng388 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn gạo lứtngũ cốc nguyên hạt381 kcal / 100 g
- Đồ ăn nhẹ từ ngô ép đùn546 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng từ ngô nổkhông thêm đường hoặc muối, không tăng cường vi chất382 kcal / 100 g
- Ngô nổmọi hương vị477 kcal / 100 g
- Corn waffle387 kcal / 100 g
- Ngũ cốc kê phồng354 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì giòn ngô phồng
100 g Bánh mì giòn ngô phồng có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì giòn ngô phồng có 387 kcal, gồm 7 g đạm, 84 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Bánh mì giòn ngô phồng có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì giòn ngô phồng có 194 kcal, gồm 3,5 g đạm, 42 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Bánh mì giòn ngô phồng có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì giòn ngô phồng có 581 kcal, gồm 11 g đạm, 125 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Bánh mì giòn ngô phồng có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì giòn ngô phồng có 774 kcal, gồm 14 g đạm, 167 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Bánh mì giòn ngô phồng có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì giòn ngô phồng có 968 kcal, gồm 18 g đạm, 209 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 7354 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ