Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 348 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 0,4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 4,7 mg 30%
  • Vitamin B6 0,75 mg 44%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 23,1 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 9,5 mg 1%
  • Sắt 4,8 mg 27%
  • Magiê 100 mg 24%
  • Phốt pho 240 mg 19%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,49 mg 54%
  • Mangan 0,71 mg 31%
  • Selen 16 µg 29%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34812 g64 g4,2 g
50 g50 g1745,9 g32 g2,1 g
150 g150 g52118 g97 g6,3 g
200 g200 g69524 g129 g8,4 g
250 g250 g86930 g161 g11 g

Câu hỏi về Millet, whole-grain

100 g Millet, whole-grain có bao nhiêu calo?

100 g Millet, whole-grain có 348 kcal, gồm 12 g đạm, 64 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Millet, whole-grain có bao nhiêu calo?

50 g Millet, whole-grain có 174 kcal, gồm 5,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Millet, whole-grain có bao nhiêu calo?

150 g Millet, whole-grain có 521 kcal, gồm 18 g đạm, 97 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Millet, whole-grain có bao nhiêu calo?

200 g Millet, whole-grain có 695 kcal, gồm 24 g đạm, 129 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Millet, whole-grain có bao nhiêu calo?

250 g Millet, whole-grain có 869 kcal, gồm 30 g đạm, 161 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 385 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ