Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 372 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 11 g 40%
  • Đường 1 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,75 mg 5%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Biotin (B7) 19 µg 63%
  • Folate (B9) 50 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 40,4 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 329 mg 25%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Magiê 119 mg 28%
  • Phốt pho 622 mg 50%
  • Kali 400 mg 9%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 5,8 mg 252%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37214 g59 g6,5 g
50 g50 g1867 g30 g3,2 g
150 g150 g55821 g88 g9,7 g
200 g200 g74428 g118 g13 g
250 g250 g93135 g147 g16 g

Câu hỏi về Oats, rolled, enriched

100 g Oats, rolled, enriched có bao nhiêu calo?

100 g Oats, rolled, enriched có 372 kcal, gồm 14 g đạm, 59 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Oats, rolled, enriched có bao nhiêu calo?

50 g Oats, rolled, enriched có 186 kcal, gồm 7 g đạm, 30 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Oats, rolled, enriched có bao nhiêu calo?

150 g Oats, rolled, enriched có 558 kcal, gồm 21 g đạm, 88 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

200 g Oats, rolled, enriched có bao nhiêu calo?

200 g Oats, rolled, enriched có 744 kcal, gồm 28 g đạm, 118 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Oats, rolled, enriched có bao nhiêu calo?

250 g Oats, rolled, enriched có 931 kcal, gồm 35 g đạm, 147 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 444 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ