Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kê
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã xát vỏ
342
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb68 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 342 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 4,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 342 | 11 g | 68 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 5,5 g | 34 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 513 | 17 g | 102 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 684 | 22 g | 136 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 855 | 28 g | 170 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kê
100 g Kê có bao nhiêu calo?
100 g Kê có 342 kcal, gồm 11 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Kê có bao nhiêu calo?
50 g Kê có 171 kcal, gồm 5,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Kê có bao nhiêu calo?
150 g Kê có 513 kcal, gồm 17 g đạm, 102 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Kê có bao nhiêu calo?
200 g Kê có 684 kcal, gồm 22 g đạm, 136 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Kê có bao nhiêu calo?
250 g Kê có 855 kcal, gồm 28 g đạm, 170 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 000081 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ