Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 213 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 40 g 14%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 8,2 g 29%
- Đường 4,2 g —
- Natri 495 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Niacin (B3) 0,55 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 4 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 19,9 mg 2%
- Sắt 0,96 mg 5%
- Magiê 35,1 mg 8%
- Phốt pho 124 mg 10%
- Kali 202 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 1 mg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 213 | 5,7 g | 40 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 2,9 g | 20 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 320 | 8,6 g | 59 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 426 | 11 g | 79 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 533 | 14 g | 99 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì đen lúa mì và lúa mạch đen250 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạtcó khoai tây, khoảng 5% chất xơ258 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám193 kcal / 100 g
- Lúa mạch đennguyên hạt, sống332 kcal / 100 g
- Hạt lúa mạch đen338 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch đen nguyên cám312 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch đenloại 130344 kcal / 100 g
- Hạt lúa mạch đen nguyên hạtsống302 kcal / 100 g
- Rye bread sliced wholegrain rye jyvälimppu vaasan247 kcal / 100 g
- Mảnh lúa mạch đen nguyên hạthấp323 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì đen
Bánh mì đen khác bánh mì lúa mì như thế nào?
Bánh mì đen thường làm từ bột lúa mạch đen, có vị đậm, hơi chua và ruột đặc hơn bánh mì lúa mì. Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám có 8,2 g chất xơ trên 100 g.
Bánh mì đen ăn với gì ngon?
Vị chua đậm hợp với cá hồi xông khói, cá trích, phô mai tươi, trứng luộc hoặc thịt nguội. Phết bơ hay mù tạt mỏng rồi thêm dưa chuột muối cũng là kiểu ăn phổ biến ở Bắc Âu.
Làm bánh mì đen nướng giòn như thế nào?
Cắt lát dày khoảng một đốt ngón tay, nướng ở 180 °C khoảng 5–8 phút, lật giữa chừng để hai mặt vàng đều. Vì ruột bánh đặc và ẩm, lát mỏng dễ khô trước khi giòn.
Bánh mì đen có dùng làm bánh mì kẹp được không?
Được; chọn lát chắc, không quá khô để giữ nhân. Bánh mì đen hợp với cá, phô mai và rau củ giòn; với nhân ướt như salad trứng, phết một lớp bơ mỏng trước để bánh đỡ mềm nhũn.
Bảo quản bánh mì đen thế nào để không bị khô?
Để bánh nguội hẳn, bọc kín hoặc cho vào hộp đậy nắp ở nơi khô mát; tránh để trong tủ lạnh vì bánh nhanh chai. Nếu chưa ăn hết trong vài ngày, thái lát rồi cấp đông và nướng trực tiếp từ ngăn đá.
Có thể thay bánh mì đen bằng bánh mì lúa mạch đen nguyên cám không?
Có thể thay trong bánh mì kẹp hoặc món ăn kèm, nhưng bánh mì lúa mạch đen nguyên cám thường có kết cấu thô, nhiều hạt hơn. Bánh này có 9,62 g chất xơ trên 100 g, so với 8,2 g trong bánh mì đen.
Bánh mì đen có vị chua vì sao?
Nhiều loại bánh mì đen được làm bằng bột chua: men và vi khuẩn lên men bột, tạo vị chua nhẹ và giúp ruột bánh giữ ẩm. Mức độ chua tùy công thức; bánh làm từ lúa mạch đen thường có vị rõ hơn bánh mì lúa mì.
Bánh mì đen có chứa gluten không?
Có. Lúa mạch đen chứa gluten, nên bánh mì đen thông thường không phù hợp với người cần tránh gluten; bánh làm từ lúa mạch đen không trở thành không gluten chỉ vì không dùng lúa mì.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 7106 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ